同一時期

đồng nhất thì kì

Hán Việt: đồng nhất thì kì

Tổng quan

tính chất cùng thời, tính chất đương thời

Cấu tạo: (đồng) + (nhất) + (thì) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính chất cùng thời, tính chất đương thời