同一條路 tóng yī tiáo lù · đồng nhất điều lộ Hán Việt: đồng nhất điều lộ · Pinyin: tóng yī tiáo lù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 一 (nhất) + 條 (điều) + 路 (lộ)Pinyintóng yī tiáo lùHán Việtđồng nhất điều lộCấu tạo同 + 一 + 條 + 路 · đồng + nhất + điều + lộ nghĩa thành phần: đồng + nhất + điều + lộ