同三晶形 đồng tam tinh hình Hán Việt: đồng tam tinh hình Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 三 (tam) + 晶 (tinh) + 形 (hình)Hán Việtđồng tam tinh hìnhCấu tạo同 + 三 + 晶 + 形 · đồng + tam + tinh + hình nghĩa thành phần: đồng + tam + tinh + hình Nghĩa EngCihui isotrimorphism