同業合併

tóng yè hé bìng đồng nghiệp hợp tinh

Hán Việt: đồng nghiệp hợp tinh · Pinyin: tóng yè hé bìng

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiệp) + (hợp) + (tinh)