同業相仇

tóng yè xiāng chóu đồng nghiệp tương cừu

Hán Việt: đồng nghiệp tương cừu · Pinyin: tóng yè xiāng chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (nghiệp) + (tương) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言同行是冤家。形容同行业的人不易相处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言同行是冤家。形容同行业的人不易相处。