同中心地 đồng trung tâm địa Hán Việt: đồng trung tâm địa Tổng quan xem concentric Cấu tạo: 同 (đồng) + 中 (trung) + 心 (tâm) + 地 (địa)Hán Việtđồng trung tâm địaCấu tạo同 + 中 + 心 + 地 · đồng + trung + tâm + địa nghĩa thành phần: đồng + trung + tâm + địa Nghĩa ViệtCihui xem concentric