同仁一視 tóng rén yī shì · đồng nhân nhất thị Hán Việt: đồng nhân nhất thị · Pinyin: tóng rén yī shì Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 仁 (nhân) + 一 (nhất) + 視 (thị)Pinyintóng rén yī shìHán Việtđồng nhân nhất thịCấu tạo同 + 仁 + 一 + 視 · đồng + nhân + nhất + thị nghĩa thành phần: đồng + nhân + nhất + thị