同仇敵慨

tóng chóu dí kǎi đồng cừu địch khái

Hán Việt: đồng cừu địch khái · Pinyin: tóng chóu dí kǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cừu) + (địch) + (khái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 同仇:一致对付仇敌。指全体一致痛恨敌人,打击敌人
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"同仇敌忾"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指全体一致痛恨敌人。同同仇敌忾”。