同休共慼 tóng xiū gòng qī · đồng hưu cộng thích Hán Việt: đồng hưu cộng thích · Pinyin: tóng xiū gòng qī Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 休 (hưu) + 共 (cộng) + 慼 (thích)Pinyintóng xiū gòng qīHán Việtđồng hưu cộng thíchCấu tạo同 + 休 + 共 + 慼 · đồng + hưu + cộng + thích nghĩa thành phần: đồng + hưu + cộng + thích