同位格的

đồng vị cách đích

Hán Việt: đồng vị cách đích

Tổng quan

xem apposition làm đồng vị ngữ

Cấu tạo: 同 (đồng) + 位 (vị) + 格 (cách) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ứng vị

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi appositional

Từ liên quan

Gần nghĩa

同位格字 · 同位素学 · 同位素量 · 同位格 · 同位素 · 同位素分离 · 同位义项 · 同位从句