同位素分离

tóng wèi sù fēn líđồng vị tố phân li

Hán Việt: đồng vị tố phân li · Pinyin: tóng wèi sù fēn lí

Tổng quan

tách đồng vị

Cấu tạo: 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố) + 分 (phân) + 離 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tách đồng vị
  • Google Alex v6 tách đồng vị
  • Tần suất từ tách đồng vị

Eng

  • Cihui isotopic separation
  • Tần suất từ isotopic separation

Từ liên quan

Gần nghĩa

分离主义者 · 分离主义 · 分离分子 · 分离性的 · 同位格字 · 同位格的 · 同位素学 · 同位素量