分离分子

fēn lí fèn zǐphân li phân tử

Hán Việt: phân li phân tử · Pinyin: fēn lí fèn zǐ

Tổng quan

nhà ly khai

Cấu tạo: 分 (phân) + 離 (li) + 份 (phân) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ly khai

Eng

  • Cihui separatist

Đức

  • Handedict Sektierer, Separatist

Từ liên quan

Gần nghĩa

分子内的 · 分子医学 · 分子料理 · 分子杂交 · 分子间的 · 分离主义 · 分离性的 · 份子钱