同位素量

đồng vị tố lượng

Hán Việt: đồng vị tố lượng

Tổng quan

TỐ LƯỢNG lượng chất đồng vị; chất đồng vị

Cấu tạo: 同 (đồng) + 位 (vị) + 素 (tố) + 量 (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lượng chất đồng vị; chất đồng vị。元素的同位素以原子質量單位為標準的相對質量。元素按其所含各種同位素的百分組成求得的平均同位素量,就是該元素的原子量。
  • Tần suất từ TỐ LƯỢNG lượng chất đồng vị; chất đồng vị; chất đồng vị

Từ liên quan

Gần nghĩa

同位格字 · 同位格的 · 同位素学 · 同位格 · 同位素 · 同位素分离 · 同位义项 · 同位从句