同位結構

đồng vị kết cấu

Hán Việt: đồng vị kết cấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (vị) + (kết) + (cấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同位結構 óngwèi jiégòu n. <lg.> apposition