同体方便

đồng thể phương tiện

Hán Việt: đồng thể phương tiện

Tổng quan

đồng thể phương tiện (術語)又云體內方便。台宗釋方便用體外體內之二者。見方便條。☸

Cấu tạo: (đồng) + (thể) + (phương) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng thể phương tiện (術語)又云體內方便。台宗釋方便用體外體內之二者。見方便條。☸