同侍二主 đồng thị nhị chủ Hán Việt: đồng thị nhị chủ Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 侍 (thị) + 二 (nhị) + 主 (chủ)Hán Việtđồng thị nhị chủCấu tạo同 + 侍 + 二 + 主 · đồng + thị + nhị + chủ nghĩa thành phần: đồng + thị + nhị + chủ Nghĩa EngCihui serve two masters