同儕諮商

tóng chái zī shāng đồng sài ti thương

Hán Việt: đồng sài ti thương · Pinyin: tóng chái zī shāng

Tổng quan

tham vấn đồng đẳng

Cấu tạo: (đồng) + (sài) + (ti) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tham vấn đồng đẳng

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) peer counseling
  • Cihui (Tw) peer counseling