同儕扶持 tóng chái fú chí · đồng sài phù trì Hán Việt: đồng sài phù trì · Pinyin: tóng chái fú chí Tổng quan hỗ trợ từ bạn bè Cấu tạo: 同 (đồng) + 儕 (sài) + 扶 (phù) + 持 (trì)Pinyintóng chái fú chíHán Việtđồng sài phù trìCấu tạo同 + 儕 + 扶 + 持 · đồng + sài + phù + trì nghĩa thành phần: đồng + sài + phù + trì Nghĩa ViệtCihui hỗ trợ từ bạn bè