同出一軌

đồng xuất nhất quỹ

Hán Việt: đồng xuất nhất quỹ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xuất) + (nhất) + (quỹ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同出一軌 óngchūyīguǐ f.e. be of an identical nature