同出一轍

tóng chū yī zhé đồng xuất nhất triệt

Hán Việt: đồng xuất nhất triệt · Pinyin: tóng chū yī zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (xuất) + (nhất) + (triệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 两种言论或行为完全一样。

Eng

  • Cihui 同出一轍 óngchūyīzhé f.e. be of an identical nature