同利相死

tóng lì xiāng sǐ đồng lợi tương tử

Hán Việt: đồng lợi tương tử · Pinyin: tóng lì xiāng sǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (lợi) + (tương) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指有共同利益,就能舍命相助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓有共同利益,就能舍命相助。