同功器官 đồng công khí quan Hán Việt: đồng công khí quan Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 功 (công) + 器 (khí) + 官 (quan)Hán Việtđồng công khí quanCấu tạo同 + 功 + 器 + 官 · đồng + công + khí + quan nghĩa thành phần: đồng + công + khí + quan Nghĩa EngCihui 同功器官 ónggōng qìguān n. analogous organs