同化激素 tóng huà jī sù·đồng hóa kích tố Hán Việt: đồng hóa kích tố · Pinyin: tóng huà jī sù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 化 (hóa) + 激 (kích) + 素 (tố)Pinyintóng huà jī sùHán Việtđồng hóa kích tốTừ loạidanhCấu tạo同 + 化 + 激 + 素 · đồng + hóa + kích + tố nghĩa thành phần: đồng + hóa + kích + tố Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hormone đồng hóaĐứcHandedict anabole Steroide (S, Chem) Từ liên quan Gần nghĩa同化不良 · 同化作用 · 同化力的 · 同化政策 · 同化的 · 激素丑闻 · 激素生成 · 激素疗法