同化激素 tóng huà jī sù · đồng hóa kích tố Hán Việt: đồng hóa kích tố · Pinyin: tóng huà jī sù Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 化 (hóa) + 激 (kích) + 素 (tố)Pinyintóng huà jī sùHán Việtđồng hóa kích tốCấu tạo同 + 化 + 激 + 素 · đồng + hóa + kích + tố nghĩa thành phần: đồng + hóa + kích + tố