同原子的 đồng nguyên tử đích Hán Việt: đồng nguyên tử đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 原 (nguyên) + 子 (tử) + 的 (đích)Hán Việtđồng nguyên tử đíchCấu tạo同 + 原 + 子 + 的 · đồng + nguyên + tử + đích nghĩa thành phần: đồng + nguyên + tử + đích Nghĩa EngCihui homoatomic