同向移動 đồng hướng di động Hán Việt: đồng hướng di động Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 向 (hướng) + 移 (di) + 動 (động)Hán Việtđồng hướng di độngCấu tạo同 + 向 + 移 + 動 · đồng + hướng + di + động nghĩa thành phần: đồng + hướng + di + động Nghĩa EngCihui orthokinetic