同地方的 đồng địa phương đích Hán Việt: đồng địa phương đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 地 (địa) + 方 (phương) + 的 (đích)Hán Việtđồng địa phương đíchTừ loạitínhCấu tạo同 + 地 + 方 + 的 · đồng + địa + phương + đích nghĩa thành phần: đồng + địa + phương + đích Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 cùng tỉnhMainlandKaggle Zh-Vi comprovincialEngCihui comprovincial Từ liên quan Gần nghĩa同地位