同型抗原 đồng hình kháng nguyên Hán Việt: đồng hình kháng nguyên Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 抗 (kháng) + 原 (nguyên)Hán Việtđồng hình kháng nguyênTừ loạidanhCấu tạo同 + 型 + 抗 + 原 · đồng + hình + kháng + nguyên nghĩa thành phần: đồng + hình + kháng + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kháng nguyên đồng loạiMainlandKaggle Zh-Vi isotypesEngCihui isotypes Từ liên quan Gần nghĩa同型配子 · 抗原性的 · 同型性 · 同型齿 · 抗原决定簇 · 抗原性 · 同型原理 · 同型杂种