同型杂种 đồng hình tạp chủng Hán Việt: đồng hình tạp chủng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 型 (hình) + 雜 (tạp) + 種 (chủng)Hán Việtđồng hình tạp chủngTừ loạidanhCấu tạo同 + 型 + 雜 + 種 · đồng + hình + tạp + chủng nghĩa thành phần: đồng + hình + tạp + chủng Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đẳng cấpMainlandKaggle Zh-Vi isophanEngCihui isophanTần suất từ isophan Từ liên quan Gần nghĩa同型配子 · 杂种培殖 · 杂种繁殖 · 同型性 · 同型齿 · 杂种狗 · 杂种的 · 同型原理