同型配子

tóng xíng pèi zǐ đồng hình phối tử

Hán Việt: đồng hình phối tử · Pinyin: tóng xíng pèi zǐ

Tổng quan

giao tử đồng hình

Cấu tạo: (đồng) + (hình) + (phối) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giao tử đồng hình

Eng

  • CC-CEDICT isogamete
  • Cihui isogamete