同城電話 tóng chéng diàn huà · đồng thành điện thoại Hán Việt: đồng thành điện thoại · Pinyin: tóng chéng diàn huà Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 城 (thành) + 電 (điện) + 話 (thoại)Pinyintóng chéng diàn huàHán Việtđồng thành điện thoạiCấu tạo同 + 城 + 電 + 話 · đồng + thành + điện + thoại nghĩa thành phần: đồng + thành + điện + thoại