同基因的 đồng cơ nhân đích Hán Việt: đồng cơ nhân đích Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 基 (cơ) + 因 (nhân) + 的 (đích)Hán Việtđồng cơ nhân đíchCấu tạo同 + 基 + 因 + 的 · đồng + cơ + nhân + đích nghĩa thành phần: đồng + cơ + nhân + đích Nghĩa EngCihui syngeneic