同塵合污 tóng chén hé wū · đồng trần hợp ô Hán Việt: đồng trần hợp ô · Pinyin: tóng chén hé wū Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 塵 (trần) + 合 (hợp) + 污 (ô)Pinyintóng chén hé wūHán Việtđồng trần hợp ôCấu tạo同 + 塵 + 合 + 污 · đồng + trần + hợp + ô nghĩa thành phần: đồng + trần + hợp + ô