同好棄惡 tóng hǎo qì è · đồng hảo khí ác Hán Việt: đồng hảo khí ác · Pinyin: tóng hǎo qì è Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 好 (hảo) + 棄 (khí) + 惡 (ác)Pinyintóng hǎo qì èHán Việtđồng hảo khí ácCấu tạo同 + 好 + 棄 + 惡 · đồng + hảo + khí + ác nghĩa thành phần: đồng + hảo + khí + ác