同姓不婚 đồng tính bất hôn Hán Việt: đồng tính bất hôn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 姓 (tính) + 不 (bất) + 婚 (hôn)Hán Việtđồng tính bất hônCấu tạo同 + 姓 + 不 + 婚 · đồng + tính + bất + hôn nghĩa thành phần: đồng + tính + bất + hôn Nghĩa EngCihui 同姓不婚 óngxìngbùhūn f.e. Marriage between people bearing the same surname is forbidden.