同子生殖 đồng tử sanh thực Hán Việt: đồng tử sanh thực Tổng quan (sinh vật học) sự đồng giao Cấu tạo: 同 (đồng) + 子 (tử) + 生 (sanh) + 殖 (thực)Hán Việtđồng tử sanh thựcTừ loạitínhCấu tạo同 + 子 + 生 + 殖 · đồng + tử + sanh + thực nghĩa thành phần: đồng + tử + sanh + thực Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 giao phối đồng giaoMainlandKaggle Zh-Vi homogamous Từ liên quan Gần nghĩa生殖器官 · 生殖洄游 · 生殖系统 · 生殖细胞 · 生殖芽体 · 生殖隔离 · 生殖体 · 生殖力