同宗配合 đồng tông phối hợp Hán Việt: đồng tông phối hợp Tổng quan sự đồng tản Cấu tạo: 同 (đồng) + 宗 (tông) + 配 (phối) + 合 (hợp)Hán Việtđồng tông phối hợpCấu tạo同 + 宗 + 配 + 合 · đồng + tông + phối + hợp nghĩa thành phần: đồng + tông + phối + hợp Nghĩa ViệtCihui sự đồng tản