同实异名

đồng thật dị danh

Hán Việt: đồng thật dị danh

Tổng quan

Cấu tạo: 同 (đồng) + 實 (thật) + 異 (dị) + 名 (danh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồng thực dị danh
  • Biên soạn different names for the same thing

Eng

  • Cihui 同實異名 óngshíyìmíng f.e. different names for the same thing

Từ liên quan

Gần nghĩa

异名同音的 · 异名同实