同寅協恭 tóng yín xié gōng · đồng dần hiệp cung Hán Việt: đồng dần hiệp cung · Pinyin: tóng yín xié gōng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 寅 (dần) + 協 (hiệp) + 恭 (cung)Pinyintóng yín xié gōngHán Việtđồng dần hiệp cungCấu tạo同 + 寅 + 協 + 恭 · đồng + dần + hiệp + cung nghĩa thành phần: đồng + dần + hiệp + cung