同居分爨

đồng cư phân thoán

Hán Việt: đồng cư phân thoán

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (cư) + (phân) + (thoán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 同居分爨 óngjūfēncuàn f.e. live in the same house, but eat separately