同居異爨 tóng jū yì cuàn · đồng cư dị thoán Hán Việt: đồng cư dị thoán · Pinyin: tóng jū yì cuàn Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 居 (cư) + 異 (dị) + 爨 (thoán)Pinyintóng jū yì cuànHán Việtđồng cư dị thoánCấu tạo同 + 居 + 異 + 爨 · đồng + cư + dị + thoán nghĩa thành phần: đồng + cư + dị + thoán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 异:分开;爨:烧火煮饭。在一起居住而不在一起吃饭。