同居秽土

đồng cư uế thổ

Hán Việt: đồng cư uế thổ

Tổng quan

đồng cư uế độ (界名)同同居項。☸

Cấu tạo: (đồng) + (cư) + (uế) + (thổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đồng cư uế độ (界名)同同居項。☸