同工异巧 tóng gōng yì qiǎo · đồng công dị xảo Hán Việt: đồng công dị xảo · Pinyin: tóng gōng yì qiǎo Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 工 (công) + 异 (dị) + 巧 (xảo)Pinyintóng gōng yì qiǎoHán Việtđồng công dị xảoCấu tạo同 + 工 + 异 + 巧 · đồng + công + dị + xảo nghĩa thành phần: đồng + công + dị + xảo