同工异巧

tóng gōng yì qiǎo đồng công dị xảo

Hán Việt: đồng công dị xảo · Pinyin: tóng gōng yì qiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (công) + (dị) + (xảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 雖然方法相同,但是其結果巧妙不同。見「異曲同工」條。01.明.歸有光〈陸思軒壽序〉:「同學而異造,同賈而異售,同工而異巧,同稼而異獲,將存其人耳。」