同年而校

tóng nián ér xiào đồng niên nhi giáo

Hán Việt: đồng niên nhi giáo · Pinyin: tóng nián ér xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (nhi) + (giáo)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言相提并论。把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言相提并论。