同年而語

tóng nián ér yǔ đồng niên nhi ngữ

Hán Việt: đồng niên nhi ngữ · Pinyin: tóng nián ér yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (nhi) + (ngữ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相提並論。《文選.賈誼.過秦論》:「試使山東之國,與陳涉度長絜大、比權量力,則不可同年而語矣。」宋.蘇軾〈書蒲永昇畫後〉:「如董、戚之流,可謂死水,未可與永昇同年而語也。」也作「同日而言」、「同日而語」。