同年而語
đồng niên nhi ngữ
Hán Việt: đồng niên nhi ngữ · Pinyin: tóng nián ér yǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 将两种情况或两件事情放在同一时间来比较、评论。形容相提并论。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹言相提并论。
- Tân Hoa Tự Điển 犹言相提并论。把不同的人或不同的事放在一起谈论或看待。