同年齒録

tóng nián chǐ lù đồng niên xỉ lục

Hán Việt: đồng niên xỉ lục · Pinyin: tóng nián chǐ lù

Tổng quan

Cấu tạo: (đồng) + (niên) + (xỉ) + (lục)