同年齒録
đồng niên xỉ lục
Hán Việt: đồng niên xỉ lục · Pinyin: tóng nián chǐ lù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指以年龄大小为序排列的同年录。
- Tân Hoa Tự Điển 1.指以年龄大小为序排列的同年录。
Hán Việt: đồng niên xỉ lục · Pinyin: tóng nián chǐ lù