同归于亡 tóng guī yú wáng · đồng quy vu vong Hán Việt: đồng quy vu vong · Pinyin: tóng guī yú wáng Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 归 (quy) + 于 (vu) + 亡 (vong)Pinyintóng guī yú wángHán Việtđồng quy vu vongCấu tạo同 + 归 + 于 + 亡 · đồng + quy + vu + vong nghĩa thành phần: đồng + quy + vu + vong