同形新生 đồng hình tân sanh Hán Việt: đồng hình tân sanh Tổng quan Cấu tạo: 同 (đồng) + 形 (hình) + 新 (tân) + 生 (sanh)Hán Việtđồng hình tân sanhCấu tạo同 + 形 + 新 + 生 · đồng + hình + tân + sanh nghĩa thành phần: đồng + hình + tân + sanh Nghĩa EngCihui homomorphosis